베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trong trẻo" (1)
trong trẻo

영어
부사refreshing
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
Her voice is refreshing and clear.
관련 단어 "trong trẻo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trong trẻo" (1)
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
Her voice is refreshing and clear.
